Danh sách dịch vụ
STT
Tên
DVT
Đơn giá
XÉT NGHIỆM KÝ SINH TRÙNG
351
Fasciola hepatica (Sán lá gan lớn)
OD
180,000
352
Strongyloides Stercoralis (Giun lươn)
OD
180,000
353
Toxocara IgG (Giun đũa chó/mèo)
OD
180,000
354
Toxoplasma gondii IgG/IgM
180,000
355
Trichinella Spiralis (Giun xoắn)
180,000
XÉT NGHIỆM SHPT
356
HBV-ADN
590,000
357
HCV-ARN
825,000
XÉT NGHIỆM NỘI TIẾT
358
Beta-hCG
mIU/mL
IU/L
IU/L
IU/L
IU/L
IU/L
IU/L
180,000
359
Estradiol (E2)
pg/mL
pg/mL
180,000
360
FSH
mIU/mL
180,000
361
LH
mIU/mL
180,000
362
Progesteron
mIU/mL
180,000
363
Testosterone
nmol/L
180,000
XÉT NGHIỆM SÀNG LỌC TRƯỚC SINH
364
DOUBLE TEST (11-13W)
590,000
365
TRIPLE TEST (15-20W)
550,000
XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC
366
D.Dimer
ng/mL
350,000
367
Fibrinogen
g/l
100,000
368
NHÓM MÁU HỆ ABO
40,000
369
NHÓM MÁU HỆ RH
40,000
370
TCK (aPTT)
giây
100,000
371
TỔNG PHÂN TÍCH TẾ BÀO MÁU 19 THÔNG SỐ
65,000
372
TQ (PT, INR)
Giây
100,000
373
VSS 1H (Tốc độ máu lắng)
mm
50,000
374
VSS 2H (Tốc độ máu lắng)
mm
60,000
SIÊU ÂM
375
Siêu âm bụng tổng quát
250,000
376
Siêu âm động mạch cảnh
350,000
377
Siêu âm khớp cổ chân
250,000
378
Siêu âm khớp gối
250,000
379
Siêu âm khớp vai
250,000
380
Siêu âm tuyến giáp
250,000
381
Siêu âm vú
250,000
XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH
382
Anti CCP (Định lượng)
362,000
383
EBV-IgG
362,000
384
FERRITIN
140,000
385
Hs TROPONIN I
ng/mL
170,000
386
Hs TROPONIN T
ng/mL
170,000
387
VITAMIN B12
180,000
388
VITAMIN B6
2,000,000
389
VITAMIN D TOTAL
350,000
THĂM DÒ CHỨC NĂNG
390
Điện tim
100,000
391
Đo loãng xương
150,000
392
Đo máy kiểm tra sức khỏe
100,000
Khám Bệnh
393
Khám nội tổng quát
200,000