Danh sách dịch vụ

Tên
 
393 bản ghi. Trang 1/8
STT
Tên
DVT
Đơn giá
1
Chẩn đoán tế bào học cổ tử cung
300,000
2
MÁU TỔNG QUÁT NAM
300,000
3
MÁU TỔNG QUÁT NỮ
250,000
4
VIÊM GAN B
140,000
5
Khái thai lần 2
9,900
6
Khám hiếm muộn
33,000
7
Khám hiếm muộn lần 2
9,900
8
Khám nam khoa
33,000
9
Khám nam khoa lần 2
9,900
10
Khám phụ khoa
33,000
11
Khám phụ khoa lần 2
9,900
12
Khám thai
33,000
13
Khám tổng quát
100,000
14
Khám trẻ em
33,000
15
Khám trẻ em lần 2
9,900
16
Khám vú
33,000
17
Khám vú lần 2
9,900
18
Siêu âm 3D/4D trực tràng
179,000
19
Siêu âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú…)
81,400
20
Siêu âm đàn hồi mô vú
81,400
21
Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng
81,400
22
Siêu âm Doppler động mạch thận
219,000
23
Siêu âm Doppler động mạch tử cung
219,000
24
Siêu âm Doppler dương vật
81,400
25
Siêu âm Doppler gan lách
81,400
26
Siêu âm Doppler mạch máu
219,000
27
Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…)
219,000
28
Siêu âm Doppler màu 3-4 D
143,000
29
Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung)
81,400
30
Siêu âm Doppler tim
219,000
31
Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên
81,400
32
Siêu âm Doppler tử cung phần phụ
81,400
33
Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo
219,000
34
Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng
81,400
35
Siêu âm Doppler tuyến vú
81,400
36
Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ
81,400
37
Siêu âm dương vật
42,100
38
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)
42,100
39
Siêu âm khớp
150,000
40
Siêu âm màng phổi
42,100
41
Siêu âm màu các bộ phận cơ thể
80,000
42
Siêu âm màu tuyến giáp
150,000
43
Siêu âm ổ bụng
42,100
44
Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)
42,100
45
Siêu âm phần mềm
150,000
46
Siêu âm phụ khoa
150,000
47
Siêu âm thai
200,000
48
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)
42,100
49
Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng
179,000
50
Siêu âm tim cấp cứu tại giường
219,000
 
393 bản ghi. Trang 1/8