Danh sách dịch vụ

Tên
 
393 bản ghi. Trang 6/8
STT
Tên
DVT
Đơn giá
251
Tiêm trong da
11,000
252
Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh
779,000
253
Truyền tĩnh mạch
21,000
254
Vận động trị liệu hô hấp
29,700
255
Cắt u thành âm đạo
2,022,000
256
Cắt u vú lành tính
2,830,000
257
Phẫu thuật cắt âm vật phì đại
2,587,000
258
Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung
1,915,000
259
Triệt sản nam (bằng dao hoặc không bằng dao)
1,270,000
260
Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ
2,821,000
261
Ghi điện tim cấp cứu tại giường
32,000
262
Tư vấn sức khỏe (Tư vấn BPTT)
30,000
263
Tư vấn sức khỏe (Tư vấn Dinh dưỡng)
30,000
264
Tư vấn sức khỏe (Tư vấn Hiếm muộn)
30,000
265
Tư vấn sức khỏe (Tư vấn Nam học)
30,000
266
Tư vấn sức khỏe (Tư vấn Phụ khoa)
30,000
267
Tư vấn sức khỏe (Tư vấn SKSS)
30,000
268
Tư vấn sức khỏe (Tư vấn Thai)
30,000
269
Tư vấn sức khỏe (Tư vấn Vú)
30,000
XÉT NGHIỆM SINH HÓA MÁU
270
Acid Uric
µmol/L
40,000
271
ALBUMIN
g/L
48,000
272
AMYLASE
48,000
273
Anti CCP (Định lượng)
350,000
274
ASLO
IU/mL
82,000
275
BILIRUBIN GT
µmol/L
40,000
276
BILIRUBIN TP
µmol/L
40,000
277
BILIRUBIN TT
µmol/L
40,000
278
CALCI ION
mmol/L
40,000
279
CALCI TP
mmol/L
40,000
280
CHOLESTEROL
mmol/L
40,000
281
CK
U/L
50,000
282
CK-MB
U/L
80,000
283
CREATININ
mmol/l
40,000
284
CRP (Định lượng)
mg/L mg/L
82,000
285
ĐIỆN GIẢI ĐỒ (Na+, K+, Cl-)
mmol/L
70,000
286
GGT
U/L
40,000
287
GLUCOSE (SHM)
mmol/l
40,000
288
HBA1C
mmol/L
150,000
289
HDL-CHOLESTEROL
mmol/L
40,000
290
IRON
µmol/L
60,000
291
LDL-CHOLESTEROL
mmol/L
40,000
292
Mg
mmol/L
48,000
293
Phospho
mmol/L
65,000
294
PROTEIN TOTAL
g/L
48,000
295
RF (Định lượng)
mg/L
82,000
296
S-GOT (AST)
U/L
40,000
297
S-GPT (ALT)
U/L
40,000
298
TRIGLYCERID
mmol/L
40,000
299
URE
mmol/L
40,000
300
Zn
µmol/L
236,000
 
393 bản ghi. Trang 6/8