Danh sách dịch vụ
STT
Tên
DVT
Đơn giá
101
HBV đo tải lượng Real-time PCR
660,000
102
Helicobacter pylori Ab miễn dịch bán tự động
296,000
103
HIV Ab miễn dịch bán tự động
105,000
104
HIV Ab miễn dịch tự động
105,000
105
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động
129,000
106
HIV khẳng định (*)
172,000
107
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi
37,800
108
HPV Real-time PCR
376,000
109
HSV 1+2 IgG miễn dịch tự động
152,000
110
HSV 1+2 IgM miễn dịch tự động
152,000
111
Lao IgG, IgM (Kỹ thuật sắc ký miễn dịch)
75,000
112
Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi
67,200
113
Rubella virus IgG miễn dịch tự động
118,000
114
Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động
141,000
115
Rubella virus IgM miễn dịch tự động
141,000
116
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động
296,000
117
Toxoplasma IgG miễn dịch tự động
180,000
118
Treponema pallidum RPR định tính
37,800
119
Trichomonas vaginalis nhuộm soi
41,200
120
Trichomonas vaginalis soi tươi
41,200
121
Trứng giun soi tập trung
41,200
122
Trứng giun, sán soi tươi
41,200
123
Vi khuẩn nhuộm soi
67,200
124
Vi khuẩn test nhanh
236,000
125
Vi nấm nhuộm soi
41,200
126
Vi nấm soi tươi
41,200
127
Vibrio cholerae nhuộm soi
67,200
128
Vibrio cholerae soi tươi
67,200
129
Virus Real-time PCR
730,000
130
Virus test nhanh
236,000
131
Định lượng bHCG (Beta human Chorionic Gonadotropins)
mIU/mL
85,800
132
Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2
49,200
133
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên
96,200
134
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng
96,200
135
Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng
96,200
136
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch
96,200
137
Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên
96,200
138
Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn
96,200
139
Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng
96,200
140
Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng
96,200
141
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng
96,200
142
Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn
55,200
143
Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên
121,000
144
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch
96,200
145
Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch
68,200
146
Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch
64,200
147
Chụp Xquang khớp vai thẳng
64,200
148
Chụp Xquang khung chậu thẳng
55,200
149
Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên
55,200
150
Chụp Xquang ngực thẳng
55,200