Danh sách dịch vụ
STT
Tên
DVT
Đơn giá
51
Siêu âm tinh hoàn hai bên
42,100
52
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo
179,000
53
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng
42,100
54
Siêu âm tử cung phần phụ
42,100
55
Siêu âm tuyến vú hai bên
42,100
56
Chẩn đoán tế bào học
350,000
57
Chọc hút kim nhỏ các hạch
252,000
58
Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da
252,000
59
Chọc hút kim nhỏ mô mềm
252,000
60
Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm
lần
590,000
61
Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou
341,000
62
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết
321,000
63
Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy
155,000
64
Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp Liqui Prep
560,000
65
Soi cổ tử cung
60,700
66
Soi ối
45,900
67
Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3)
149,000
68
Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4)
133,000
69
Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125)
138,000
70
Định lượng Canxi
24,500
71
Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol)
182,000
72
Định lượng Folate
85,800
73
Định lượng MAU (Micro Albumin Arine)
42,900
74
Định lượng Prolactin
75,000
75
Định lượng T3 (Tri iodothyronine)
64,300
76
Định lượng T4 (Thyroxine)
64,300
77
Định lượng Testosterol
93,200
78
Định lượng Urê
mmol/l
21,400
79
Định tính Codein (test nhanh)
42,900
80
Định tính Marijuana (THC) (test nhanh)
42,900
81
Định tính Morphin (test nhanh)
42,900
82
Định tính Opiate (test nhanh)
42,900
83
Định tính porphyrin
51,900
84
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g Glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén
159,000
85
Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin
129,000
86
Định lượng Acid folic
85,800
87
Định lượng sắt huyết thanh
32,100
88
Định tính Amphetamin (test nhanh)
42,900
89
Huyết đồ (bằng máy đếm laser)
68,700
90
Thời gian máu chảy phương pháp Duke
giây
12,500
91
Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ, Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động
100,000
92
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học
155,000
93
Xét nghiệm đếm số lượng CD3 - CD4 - CD8
392,000
94
Chlamydia test nhanh
70,800
95
CMV IgG miễn dịch tự động
111,000
96
CMV IgM miễn dịch tự động
129,000
97
Coronavirus Real-time PCR
730,000
98
Dengue virus NS1Ag test nhanh
129,000
99
Dengue virus NS1Ag/IgM/IgG test nhanh
129,000
100
Dengue virus Real-time PCR
730,000